returning officer
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
returning officer
//
* danh từ- quan chức phụ trách bầu cử trong một khu vực bầu cử và công bố kết quả
Từ điển Anh–Việt
112.169 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...