Từ điển Anh–Việt

109,013 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

returning officer

//

* danh từ
  • quan chức phụ trách bầu cử trong một khu vực bầu cử và công bố kết quả
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...