Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Collins ★ phổ biến #11561

reunification

/'ri:,ju:nifi'keiʃn/

danh từ

  • sự thống nhất lại, sự hợp nhất lại
Định nghĩa tiếng Anh

n the act of coming together again

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...