Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #28619

reunify

/'ri:'ju:nifai/

ngoại động từ

  • thống nhất lại, hợp nhất lại
Định nghĩa tiếng Anh

v. unify again, as of a country

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...