reunify
/'ri:'ju:nifai/
ngoại động từ
- thống nhất lại, hợp nhất lại
Biến thể từ
reunified quá khứ phân từ
reunified quá khứ
reunifying hiện tại phân từ
reunifies ngôi 3 số ít
Định nghĩa tiếng Anh
v. unify again, as of a country