reunion soon /riːˈjuːnjən suːn/
cụm từ
- cuộc đoàn tụ sắp diễn ra
- have a family reunion soon: sắp có buổi đoàn tụ gia đình
- plan a reunion soon: lên kế hoạch cho một cuộc đoàn tụ sắp tới
- buổi họp mặt gia đình sắp tới
Đồng nghĩa
upcoming reunionreunion coming up