Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

reunion soon /riːˈjuːnjən suːn/

cụm từ

  • cuộc đoàn tụ sắp diễn ra
    • have a family reunion soon: sắp có buổi đoàn tụ gia đình
    • plan a reunion soon: lên kế hoạch cho một cuộc đoàn tụ sắp tới
  • buổi họp mặt gia đình sắp tới
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...