reunionistic
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
reunionistic
//
* tính từ- chủ trương hợp nhất Anh giáo với công giáo La mã
- chủ trương hợp nhất (giáo phái, chính đảng)
Từ điển Anh–Việt
112.467 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...