Từ điển Anh–Việt

109,037 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Collins ★ phổ biến #8728

reunite

/'ri:ju:'nait/

ngoại động từ

  • hợp nhất lại
  • nhóm lại, họp lại; ghép lại (những mảnh vỡ) lại
  • hoà giải

nội động từ

  • hợp nhất lại
  • nhóm lại, họp lại, hội họp
  • hoà hợp trở lại
  • (y học) khép lại, khép mép (vết thương)
Định nghĩa tiếng Anh

v. have a reunion; unite again

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...