Từ điển Anh–Việt

112.172 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

revaccinate

/'ri:'væksineit/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

revaccinate

/'ri:'væksineit/

ngoại động từ

  • (y học) chủng lại
Định nghĩa tiếng Anh

v. t. To vaccinate a second time or again.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...