Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

revaccination

/'ri:,væksi'neiʃn/

danh từ

  • (y học) sự chủng lại
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...