revalorize
/'ri:'væləraiz/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
revalorize
/'ri:'væləraiz/
ngoại động từ
- khôi phục giá trị (của tiền tệ)
Từ điển Anh–Việt
111.697 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...