Từ điển Anh–Việt

109,022 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

revaluate

//

* ngoại động từ
  • đánh giá lại
  • làng tăng giá trị (đồng tiền)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...