Từ điển Anh–Việt

112.250 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

reveal patterns

/rɪˈviːl ˈpætərnz/

Nghĩa thường dùng

thể hiện các sắp xếp hoặc xu hướng đều đặn hoặc lặp lại cụm từ

“The data reveal patterns in consumer behavior.”Dữ liệu thể hiện các mẫu trong hành vi của người tiêu dùng.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...