Từ điển Anh–Việt

111.768 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

revealable

/ri'vi:ləbl/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

revealable

/ri'vi:ləbl/

tính từ

  • có thể để lộ, có thể biểu lộ; có thể bộc lộ, có thể tiết lộ
  • có thể phát giác, có thể khám phá
Định nghĩa tiếng Anh

a. Capable of being revealed.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...