Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #32164

reveille

/ri'væli/

danh từ

  • (quân sự) hiệu (kèn, trống) đánh thức (buổi sáng)
Định nghĩa tiếng Anh

n. (military) signal to wake up\nn. a signal to get up in the morning; in the military it is a bugle call at sunrise

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...