Từ điển Anh–Việt

109,021 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

revelationist

//

* danh từ
  • người tin là Chúa đã khải phát một vài chân lý cho loài người
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...