Từ điển Anh–Việt

112.174 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

revelationist

/,revә'leiʃənist/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

revelationist

//

* danh từ
  • người tin là Chúa đã khải phát một vài chân lý cho loài người
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...