Từ điển Anh–Việt

111.835 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

revelator

/'revileitə/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

revelator

/'revileitə/

danh từ

  • người tiết lộ, người phát giác
Định nghĩa tiếng Anh

n. One who makes a revelation; a revealer.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...