Từ điển Anh–Việt

111.805 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

revendication

/ri,vendi'keiʃn/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

revendication

/ri,vendi'keiʃn/

danh từ

  • (chính trị) sự đòi lại, sự lấy lại được (lãnh thổ...)
Định nghĩa tiếng Anh

n. The act of revendicating.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...