Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

revendication

/ri,vendi'keiʃn/

danh từ

  • (chính trị) sự đòi lại, sự lấy lại được (lãnh thổ...)
Định nghĩa tiếng Anh

n. The act of revendicating.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...