revendication
/ri,vendi'keiʃn/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
revendication
/ri,vendi'keiʃn/
danh từ
- (chính trị) sự đòi lại, sự lấy lại được (lãnh thổ...)
Định nghĩa tiếng Anh
n. The act of revendicating.