revengefully
/rɪ'vendʒfəlɪ/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
revengefully
//
* phó từ- hay thù hằn; mang mối thù hằn, hiềm thù
Định nghĩa tiếng Anh
r in a vindictive, revengeful manner
Từ điển Anh–Việt
111.760 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
r in a vindictive, revengeful manner
Đang tải...