Từ điển Anh–Việt

111.760 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

revengeless

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

revengeless

//

* tính từ
  • không hận thù, không báo thù, không thù oán
Định nghĩa tiếng Anh

a. Unrevenged.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...