revenue stream
Nghĩa thường dùng
nguồn doanh thu
cụm từ
“The company has multiple revenue streams.”Công ty có nhiều nguồn doanh thu.
Từ điển Anh–Việt
111.699 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
“The company has multiple revenue streams.”Công ty có nhiều nguồn doanh thu.
Đang tải...