Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Collins ★★ phổ biến #5792

reverend

/'revərənd/

tính từ

  • đáng tôn kính; đáng tôn kính, đáng tôn sùng
    • the reverend father: người cha đáng tôn kính
  • (Reverend) Đức (tiếng tôn xưng các giáo sĩ, (thường) (viết tắt) Rev.)
    • Rev. John Brown; the Rev. John Brown: Đức cha Giôn-ÃBrao
    • the Right Reverend the bishop of...: Đức giám mục...
    • Most Reverend John Smith: Đức Tổng giám mục Giôn-Xmít
Biến thể từ reverends số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. a title of respect for a clergyman\ns. worthy of adoration or reverence

Gợi ý (3)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...