Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

reverse turn

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

reverse turn

//

* danh từ
  • sự rẽ trong khi chạy lùi (của xe máy )
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...