Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

reversegear

/rɪˈvɜːrsɡɪr/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

n.phr

  • Số lùi(xem áy)

ví dụ

Use the reverse gear to back up the car safely. — Sử dụng số lùi để lùi xe an toàn.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...