Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

reverser

/ri'və:sə/ phổ biến #39898
Biến thể từ reversers số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

reverser

/ri'və:sə/

danh từ

  • (vật lý) bộ đối chiếu
Định nghĩa tiếng Anh

s directed or moving toward the rear a of the transmission gear causing backward movement in a motor vehicle s reversed (turned backward) in order or nature or effect

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...