reversing light
/riˈvə:siŋ lait/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
reversing light
//
* danh từ- đèn trắng ở đuôi xe (báo hiệu xe đang cài số lùi)
Từ điển Anh–Việt
111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...