Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

reversional

/ri'və:ʃənl/

tính từ

  • (thuộc) quyền đòi lại, (thuộc) quyền thu hồi
    • to have reversional expectation: có những triển vọng căn cứ quyền thu hồi
  • (sinh vật học) lại giống
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...