Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

reversionary

/ri'və:ʃənl/

tính từ

  • (thuộc) quyền đòi lại, (thuộc) quyền thu hồi
    • to have reversional expectation: có những triển vọng căn cứ quyền thu hồi
  • (sinh vật học) lại giống
Định nghĩa tiếng Anh

a. of or relating to or involving a reversion (especially a legal reversion)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...