Từ điển Anh–Việt

111.837 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

reverson

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

reverson

//

  • [sự, phép] nghịch đảo
  • r. of a number số nghịch đảo
  • r. of a series (giải tích) sự tìm nhuỗi nghịch đảo của một chuỗi
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...