Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

revertible

/ri'və:təbl/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

revertible

/ri'və:təbl/

tính từ

  • (pháp lý) phải trả lại (chủ cũ)
  • (sinh vật học) có thể lại giống
Định nghĩa tiếng Anh

s. to be returned to the former owner or that owner's heirs

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...