Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

reverts

/rɪˈvɜ:ts/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

reverts

//

* danh từ
  • số nhiều
  • vật liệu trở về trạng thái ban đầu
Định nghĩa tiếng Anh

v go back to a previous state v undergo reversion, as in a mutation

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...