Từ điển Anh–Việt

112.602 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

review a day of life

/rɪˈvjuː ə deɪ əv laɪf/

Nghĩa thường dùng

xem lại một ngày sống cụm từ

“I like to review a day of life before sleeping.”Tôi thích xem lại một ngày sống trước khi ngủ.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...