Từ điển Anh–Việt

111.780 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

review documentation

/rɪˈvjuː ˌdɒk.jʊˈmen.teɪ.ʃən/

Nghĩa thường dùng

xem xét tài liệu cụm từ

“The team will review documentation for the project.”Nhóm sẽ xem xét tài liệu cho dự án.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...