Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

review for the exam

/rɪˈvjuː fɔːr ði ɪɡˈzæm/

Nghĩa thường dùng

ôn tập cho bài kiểm tra cụm từ

“I will review for the exam tonight.”Tôi sẽ ôn tập cho bài kiểm tra tối nay.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...