Từ điển Anh–Việt

111.662 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

review material

/rɪˈvjuː məˈtɪəriəl/

Nghĩa thường dùng

ôn tập tài liệu cụm từ

“You should review material before the exam.”Bạn nên ôn tập tài liệu trước kỳ thi.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...