Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

review session

/rɪˈvjuː ˈseʃn/

Nghĩa thường dùng

buổi ôn tập cụm từ

“We have a review session tomorrow.”Chúng tôi có buổi ôn tập ngày mai.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...