review vocabulary /rɪˈvjuː vəˈkæbjʊləri/
cụm từ
- ôn tập từ vựng
- review vocabulary regularly: ôn tập từ vựng thường xuyên
- spend time reviewing vocabulary: dành thời gian ôn tập từ vựng
- review vocabulary before a test: ôn tập từ vựng trước bài kiểm tra
112,379 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
Đang tải...