Từ điển Anh–Việt

112.142 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

reviewal

/ri'vju:əl/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

reviewal

/ri'vju:əl/

danh từ

  • (pháp lý) sự xem lại, sự xét lại (bản án)
Định nghĩa tiếng Anh

n. A review.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...