Từ điển Anh–Việt

112,377 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

reviewal

/ri'vju:əl/

danh từ

  • (pháp lý) sự xem lại, sự xét lại (bản án)
Định nghĩa tiếng Anh

n. A review.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...