Từ điển Anh–Việt

111.838 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

review material

/rɪˈvjuː məˈtɪəriəl/

Đang hiển thị mục gốc review material cho “reviewing material”.

Nghĩa thường dùng

ôn tập tài liệu cụm từ

“You should review material before the exam.”Bạn nên ôn tập tài liệu trước kỳ thi.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...