Từ điển Anh–Việt

111.838 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

review progress

/rɪˈvjuː ˈprɒɡ.rəs/

Đang hiển thị mục gốc review progress cho “reviewing progress”.

Nghĩa thường dùng

đánh giá mức độ đã hoàn thành được bao nhiêu cụm từ

“We will review progress at the end of the month.”Chúng tôi sẽ đánh giá tiến độ vào cuối tháng.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...