revilement
/ri'vailmənt/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
revilement
/ri'vailmənt/
danh từ
- lời chửi rủa, lời mắng nhiếc, lời xỉ vả
Định nghĩa tiếng Anh
n. The act of reviling; also, contemptuous language; reproach; abuse.