Từ điển Anh–Việt

109,050 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

revilement

/ri'vailmənt/

danh từ

  • lời chửi rủa, lời mắng nhiếc, lời xỉ vả
Định nghĩa tiếng Anh

n. The act of reviling; also, contemptuous language;\n reproach; abuse.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...