reviler
/ri'vailə/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
reviler
/ri'vailə/
danh từ
- người chửi rủa, người mắng nhiếc, người xỉ vả
Định nghĩa tiếng Anh
n. One who reviles.
Từ điển Anh–Việt
112.599 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
n. One who reviles.
Đang tải...