Từ điển Anh–Việt

112.278 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

revise for

/rɪˈvaɪz fɔːr/

Nghĩa thường dùng

ôn tập cho (kỳ thi) cụm từ

“I need to revise for my final exams.”Tôi cần ôn tập cho kỳ thi cuối kỳ.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...