Từ điển Anh–Việt

112,399 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

revised safety guidelines

cụm từ

  • các hướng dẫn an toàn đã được sửa đổi/cập nhật
    • the revised safety guidelines: các hướng dẫn an toàn đã được sửa đổi
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...