Từ điển Anh–Việt

111.742 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

reviser

/ri'vaizə/
Biến thể từ revisers số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

reviser

/ri'vaizə/

danh từ

  • người đọc lại, người xem lại, người duyệt lại
  • người sửa (bản in thử); người sửa lại
Định nghĩa tiếng Anh

n someone who puts text into appropriate form for publication

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...