Từ điển Anh–Việt

109,022 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

reviser

/ri'vaizə/

danh từ

  • người đọc lại, người xem lại, người duyệt lại
  • người sửa (bản in thử); người sửa lại
Biến thể từ revisers số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n someone who puts text into appropriate form for publication

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...