revitalization
//
* danh từ- tình trạng đem lại sức sống mới, tình trạng đưa sức sống mới vào (cái gì); sự tái sinh
Định nghĩa tiếng Anh
n bringing again into activity and prominence
109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
n bringing again into activity and prominence
Đang tải...