Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFL phổ biến #14567

revitalization

//

* danh từ
  • tình trạng đem lại sức sống mới, tình trạng đưa sức sống mới vào (cái gì); sự tái sinh
Định nghĩa tiếng Anh

n bringing again into activity and prominence

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...