Từ điển Anh–Việt

111.837 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

revivalist

/ri'vaivəlist/ phổ biến #29841
Biến thể từ revivalists số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

revivalist

//

* danh từ
  • người tổ chức, người điều hành các cuộc họp tôn giáo thức tỉnh lại đức tin
Định nghĩa tiếng Anh

n a preacher of the Christian gospel

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...