Từ điển Anh–Việt

111.830 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

revoltingly

/rɪ'vəʊltɪŋlɪ/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

revoltingly

//

* phó từ
  • gây phẫn nộ; gây ra sự ghê tởm, gây ra sự kinh sợ
  • xấu, khó chịu; kinh tởm
Định nghĩa tiếng Anh

r in a disgusting manner or to a disgusting degree

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...