Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

revolute

/'revəlu:t/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

revolute

/'revəlu:t/

tính từ

  • (sinh vật học) cuốn ngoài

nội động từ

  • (từ lóng) làm cách mạng
Định nghĩa tiếng Anh

a. Rolled backward or downward.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...