Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

revolutionism

/,revə'lu:ʃnizm/

danh từ

  • tính cách mạng; tinh thần cách mạng
Định nghĩa tiếng Anh

n a belief in the spread of revolutionary principles

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...