Từ điển Anh–Việt

112.174 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

revolutionist

/,revə'lu:ʃnist/ phổ biến #40006
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

revolutionist

/,revə'lu:ʃnist/

danh từ

  • nhà cách mạng
Định nghĩa tiếng Anh

n. a radical supporter of political or social revolution

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...