Từ điển Anh–Việt

112,382 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

revolutionizing illumination /ˈrevəluːʃənaɪzɪŋ ɪˌluːmɪˈneɪʃn/

cụm từ

  • cách mạng hóa việc chiếu sáng
    • revolutionizing illumination technology: cách mạng hóa công nghệ chiếu sáng
    • revolutionizing the field of illumination: cách mạng hóa lĩnh vực chiếu sáng
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...